arrow_backThư ViệnCAS: 1683-77-8

Asiaticoside

Tên khác:
MadecassosideTriterpene Glycoside

Asiaticoside là một saponin triterpenoid pentacyclic có nguồn gốc từ cây Centella asiatica (rau má). Nó được biết đến với khả năng thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương, kích thích tổng hợp collagen và cải thiện độ đàn hồi của da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Asiaticoside thường được sử dụng để điều trị sẹo, chống lão hóa, và giảm viêm. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh nhiều con đường sinh học liên quan đến sự phát triển tế bào, tổng hợp chất nền ngoại bào và phản ứng viêm.

science

Dữ Liệu Hóa Học

Công thức
C48H78O19
Trọng lượng
959.13 g/mol
Độ tan

Tan tốt trong nước, methanol, ethanol. Ít tan trong chloroform, ether.

InChI KeyInChI=1S/C48H78O19/c1-23-9-8-24(2,67)33-14-34(44(64)65)26(4)12-36(33)48(6,66)21-42(48)28(5)11-32(41(59)60)47(48,63)20-40(58)46(3,62)19-39(57)45(46,61)18-38(56)37(55)27-13-35(53)51-22-50-27/h23-24,26,32,35-37,39-42,53,55-58,61-63,66-67H,8-14,18-22H2,1-7H3,(H,59,60)(H,64,65)/t24-,26+,32+,35+,36+,37+,39+,40+,41+,42+,45+,46+,47+,48+/m1/s1
SMILESCC1CCC2(C(C1(C)C)CC3(C2CCC4(C3(CC(=O)O)CCC5C4(C)CC(C(C5(C)C)O)OC6C(C(C(C(O6)CO)O)O)O)C)C)O
biotech

Cơ Chế & Tác Dụng

Cơ Chế Hoạt Động

Asiaticoside thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương bằng cách kích thích sự tăng sinh tế bào fibroblasts, tăng cường tổng hợp collagen loại I và III, và ức chế sự hình thành sẹo lồi. Nó cũng có tác dụng chống viêm bằng cách ức chế các chất trung gian gây viêm như TNF-α và IL-1β. Ngoài ra, Asiaticoside có thể thúc đẩy quá trình tái tạo biểu bì và cải thiện vi tuần hoàn.

Chữa lành vết thương

clinical

Tăng cường tổng hợp collagen, kích thích tăng sinh tế bào fibroblasts, tăng cường biểu mô hóa.

Chống viêm

in vivo

Ức chế các cytokine gây viêm (TNF-α, IL-1β).

Chống oxy hóa

in vitro

Loại bỏ gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

Cải thiện độ đàn hồi của da

in vitro

Tăng cường tổng hợp collagen và elastin.


health_and_safety

Độ An Toàn

security
Hồ Sơ An Toàn

Mức Độ Độc Tính:low

Liều Lượng Khuyên Dùng

Nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm thường từ 0.1% đến 1%.

Thai Kỳ & Cho Con Bú

Chưa có đủ dữ liệu về an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Chống Chỉ Định

  • Chưa có thông tin đầy đủ, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở một số người.

lab_research

Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng

Efficacy of Centella asiatica extract for symptomatic venous microangiopathy.

groupSubjects: N/A
timerDuration: N/A
sciencePhase: PRE CLINICAL
Result: Nghiên cứu cho thấy chiết xuất Centella asiatica có hiệu quả trong việc điều trị chứng vi mạch máu tĩnh mạch có triệu chứng.
Link to Study open_in_new

Centella asiatica in cosmetology.

groupSubjects: N/A
timerDuration: N/A
sciencePhase: PRE CLINICAL
Result: Bài tổng quan về ứng dụng của Centella asiatica trong mỹ phẩm, đặc biệt liên quan đến chữa lành vết thương, chống lão hóa và chống viêm.
Link to Study open_in_new

local_shipping

Nhà Cung Cấp

Chưa có thông tin nhà cung cấp.


library_books

Tham Khảo & Nguồn