Caffeine
Caffeine là một alkaloid xanthin được tìm thấy tự nhiên trong hạt cà phê, lá trà và các loại thực vật khác. Về mặt hóa học, nó là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, có cấu trúc tương tự như adenosine. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, caffeine được sử dụng nhờ khả năng kích thích tuần hoàn máu, giảm sự xuất hiện của cellulite, và tăng cường sự tỉnh táo. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do.
Dữ Liệu Hóa Học
Tan tốt trong nước nóng, ethanol, và chloroform; ít tan trong ether.
InChI=1S/C8H10N4O2/c1-10-4-9-6-5(10)7(13)12(3)8(14)11(6)2/h4H,1-3H3CN1C=NC2=C1C(=O)N(C(=O)N2C)CCơ Chế & Tác Dụng
Cơ Chế Hoạt Động
Caffeine hoạt động chủ yếu bằng cách đối kháng các thụ thể adenosine trong não. Adenosine là một chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng ức chế, do đó caffeine giúp tăng cường hoạt động thần kinh và giảm cảm giác mệt mỏi. Trong mỹ phẩm, caffeine được cho là giúp giảm cellulite bằng cách ức chế phosphodiesterase, dẫn đến giảm tích tụ chất béo.
Giảm sự xuất hiện của cellulite
in vivoỨc chế phosphodiesterase, giảm tích tụ chất béo trong tế bào mỡ.
Kích thích tuần hoàn máu
in vivoLàm co mạch máu, cải thiện lưu lượng máu đến da.
Chống oxy hóa
in vitroLoại bỏ các gốc tự do, bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương.
Độ An Toàn
securityHồ Sơ An Toàn
Liều Lượng Khuyên Dùng
Nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm: 0.1-3%. Trong dược phẩm, liều dùng thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Thai Kỳ & Cho Con Bú
Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng caffeine trong thời kỳ mang thai.
Chống Chỉ Định
- Mẫn cảm với caffeine
- Rối loạn lo âu
- Bệnh tim mạch
Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng
Topical Use of Caffeinated Products for Management of Cellulite: A Systematic Review
Nhà Cung Cấp
Chưa có thông tin nhà cung cấp.