Ceramide EOP
Tên khác:
Ceramide 1N-((1S,2R)-2-Hydroxy-1-(hydroxymethyl)-2-((2R,3E)-3-hydroxyoctadec-4-enamido)ethyl)docosanamide
science
Dữ Liệu Hóa Học
Công thức
N/A
Trọng lượng
N/A
biotech
Cơ Chế & Tác Dụng
Cơ Chế Hoạt Động
Đang cập nhật dữ liệu về cơ chế hoạt động...
Phục hồi hàng rào bảo vệ da
clinicalBổ sung ceramide bị mất, tăng cường liên kết giữa các tế bào sừng.
Dưỡng ẩm
clinicalGiảm mất nước qua da (TEWL).
Giảm kích ứng da
in vivoTăng cường chức năng hàng rào bảo vệ, giảm sự xâm nhập của các tác nhân gây kích ứng.
health_and_safety
Độ An Toàn
securityHồ Sơ An Toàn
Mức Độ Độc Tính:Chưa Rõ
lab_research
Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng
Chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cụ thể.
local_shipping
Nhà Cung Cấp
Chưa có thông tin nhà cung cấp.
library_books
Tham Khảo & Nguồn
- Đang cập nhật tài liệu tham khảo...