arrow_backThư ViệnCAS: 100403-22-3

Ceramide EOP

Tên khác:
Ceramide 1N-((1S,2R)-2-Hydroxy-1-(hydroxymethyl)-2-((2R,3E)-3-hydroxyoctadec-4-enamido)ethyl)docosanamide

science

Dữ Liệu Hóa Học

Công thức
N/A
Trọng lượng
N/A
biotech

Cơ Chế & Tác Dụng

Cơ Chế Hoạt Động

Đang cập nhật dữ liệu về cơ chế hoạt động...

Phục hồi hàng rào bảo vệ da

clinical

Bổ sung ceramide bị mất, tăng cường liên kết giữa các tế bào sừng.

Dưỡng ẩm

clinical

Giảm mất nước qua da (TEWL).

Giảm kích ứng da

in vivo

Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ, giảm sự xâm nhập của các tác nhân gây kích ứng.


health_and_safety

Độ An Toàn

security
Hồ Sơ An Toàn

Mức Độ Độc Tính:Chưa Rõ

lab_research

Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng

Chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cụ thể.


local_shipping

Nhà Cung Cấp

Chưa có thông tin nhà cung cấp.


library_books

Tham Khảo & Nguồn

  • Đang cập nhật tài liệu tham khảo...