Glycyrrhizic Acid
Glycyrrhizic acid, còn được gọi là glycyrrhizin, là một saponin triterpenoid có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra). Về mặt hóa học, nó là một glycoside của glycyrrhetinic acid. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống viêm, làm dịu da, chống oxy hóa và khả năng làm sáng da. Nó cũng được biết đến với vai trò là chất tạo ngọt và chất tạo bọt.
Dữ Liệu Hóa Học
Tan trong nước, ethanol, propylene glycol.
InChI=1S/C42H62O16/c1-22(43)12-8-23(2)31-18-33(49)32-17-30(47)24(3)37(32,7)21-39(31,6)19-28-15-26(4)27(45)16-29(28)38(33,5)20-34(50)42(37,35(40)52)58-41(57)36(51)56-55-54-48/h12,26-31,34-36,45,47-52H,8,15-21H2,1-7H3,(H,53,54)(H,55,56)(H,57,58)/t26-,27-,28-,29-,30-,31-,32+,33+,34+,35-,36-,37+,38+,39+,42+/m0/s1CC12CCC3C(C1CCC2(C(=O)O)C)CC(C4(C3CC=C5C4(C)CCC(C5(C)C)O)C)O[C@H]6[C@@H]([C@H]([C@@H]([C@H](O6)CO)O)O)O[C@H]7[C@@H]([C@H]([C@@H]([C@H](O7)CO)O)O)OCơ Chế & Tác Dụng
Cơ Chế Hoạt Động
Glycyrrhizic acid tác động thông qua nhiều cơ chế, bao gồm ức chế các enzyme như hyaluronidase và phospholipase A2, giảm sản xuất prostaglandin và leukotriene, và điều chỉnh hoạt động của các thụ thể glucocorticoid và mineralocorticoid. Nó cũng có thể ức chế sự phát triển của một số loại virus.
Chống viêm
clinicalỨc chế phospholipase A2 và cyclooxygenase, giảm sản xuất prostaglandin và leukotriene.
Làm dịu da
in vivoGiảm kích ứng và mẩn đỏ bằng cách ức chế các chất trung gian gây viêm.
Làm sáng da
in vivoỨc chế tyrosinase, giảm sản xuất melanin.
Chống oxy hóa
in vivoLoại bỏ các gốc tự do.
Độ An Toàn
securityHồ Sơ An Toàn
Liều Lượng Khuyên Dùng
Trong mỹ phẩm, nồng độ thường được sử dụng là 0.1-2%. Trong dược phẩm, nồng độ và liều lượng thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Thai Kỳ & Cho Con Bú
Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong thời kỳ mang thai.
Chống Chỉ Định
- Quá mẫn cảm với glycyrrhizic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Sử dụng kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ như tăng huyết áp và hạ kali máu.
Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng
Efficacy of topical 1% glycyrrhetinic acid in the treatment of atopic dermatitis
Glycyrrhizic acid in the treatment of liver diseases
Nhà Cung Cấp
Chưa có thông tin nhà cung cấp.