Magnesium Ascorbyl Phosphate
Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) là một dẫn xuất ổn định của vitamin C, có nguồn gốc từ axit ascorbic và magie. Là một este muối, MAP ít bị oxy hóa hơn so với axit L-ascorbic nguyên chất, giúp nó ổn định hơn trong công thức mỹ phẩm. MAP hoạt động như một chất chống oxy hóa, làm sáng da, thúc đẩy sản xuất collagen và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng và lotion.
Dữ Liệu Hóa Học
Tan tốt trong nước, ít tan trong ethanol.
InChI=1S/C6H8O6.H3PO4.Mg/c7-1-2(8)4(10)5(11)3(9)6(1)12;1-5(2,3)4;/h1-5,7-11H;1-4H3;;/q;+2;/p-2C1(OC(C(C1O)O)O)C(=O)OC(COP(=O)(O)O)=O.[Mg+2]Cơ Chế & Tác Dụng
Cơ Chế Hoạt Động
Magnesium Ascorbyl Phosphate hoạt động chủ yếu bằng cách thẩm thấu vào da và được chuyển đổi thành axit ascorbic (vitamin C) sau khi hấp thụ. Axit ascorbic sau đó phát huy tác dụng chống oxy hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do, ức chế sản xuất melanin thông qua việc can thiệp vào quá trình tyrosinase, và kích thích sự tổng hợp collagen bằng cách hoạt động như một cofactor cho các enzyme proline và lysine hydroxylase.
Làm sáng da
in vivoỨc chế Tyrosinase, giảm sản xuất melanin
Chống oxy hóa
clinicalTrung hòa gốc tự do
Tăng sinh collagen
in vivoHoạt động như một cofactor cho các enzyme proline và lysine hydroxylase
Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời
in vitroGiảm tác hại của các gốc tự do do tia UV gây ra
Độ An Toàn
securityHồ Sơ An Toàn
Liều Lượng Khuyên Dùng
Nồng độ sử dụng thường thấy trong mỹ phẩm là từ 0.1% đến 10%.
Thai Kỳ & Cho Con Bú
Chưa có đủ dữ liệu về an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng
Vitamin C derivatives in cosmetics
Nhà Cung Cấp
Chưa có thông tin nhà cung cấp.