Resveratrol
Resveratrol là một stilbenoid, một loại polyphenol tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm nho, quả mọng, đậu phộng và cây hà thủ ô. Nó nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng kích hoạt các con đường sinh học liên quan đến tuổi thọ và sức khỏe tim mạch. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, resveratrol được sử dụng vì tiềm năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, giảm viêm và chống lão hóa nhờ khả năng kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da.
Dữ Liệu Hóa Học
Ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, acetone và dimethyl sulfoxide (DMSO).
InChI=1S/C14H12O3/c1-3-7-13(8-4-1)5-6-12-9-11(16)10(15)2-14(12)17/h1-8,15-17H/b6-5+C1=CC(=CC=C1C=CC2=CC(=CC(=C2)O)O)OCơ Chế & Tác Dụng
Cơ Chế Hoạt Động
Resveratrol hoạt động thông qua nhiều cơ chế, bao gồm kích hoạt sirtuins (đặc biệt là SIRT1), các enzyme liên quan đến quá trình lão hóa và sửa chữa DNA. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Thêm vào đó, resveratrol có thể điều chỉnh các con đường tín hiệu viêm nhiễm và ảnh hưởng đến biểu hiện gen.
Chống oxy hóa
clinicalLoại bỏ các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Chống viêm
in vivoỨc chế các cytokine gây viêm và con đường NF-κB.
Bảo vệ tim mạch
in vivoCải thiện chức năng nội mạc và giảm oxy hóa LDL-cholesterol.
Chống lão hóa
in vivoKích hoạt sirtuins (SIRT1) và cải thiện sửa chữa DNA.
Độ An Toàn
securityHồ Sơ An Toàn
Liều Lượng Khuyên Dùng
Liều dùng an toàn thường nằm trong khoảng 50-500mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Thai Kỳ & Cho Con Bú
Chưa có đủ dữ liệu về an toàn khi sử dụng trong thai kỳ, nên cần thận trọng.
Chống Chỉ Định
- Quá mẫn cảm với resveratrol
- Rối loạn đông máu
Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng
Resveratrol improves insulin sensitivity, energy expenditure and nonalcoholic fatty liver disease in non-obese subjects
Resveratrol as adjunctive therapy for Alzheimer's disease: a randomised, double-blind, placebo-controlled trial
Nhà Cung Cấp
Chưa có thông tin nhà cung cấp.