Tocopherol (Vitamin E)
Tocopherol, thường được gọi là Vitamin E, là một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên, bao gồm tocopherol và tocotrienol. Nguồn gốc chủ yếu từ dầu thực vật, các loại hạt và rau xanh. Về mặt hóa học, chúng là các dẫn xuất của chromanol, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Tocopherol được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, dưỡng ẩm, giảm viêm và hỗ trợ quá trình phục hồi da.
Dữ Liệu Hóa Học
Không tan trong nước, tan tốt trong ethanol, acetone, ether và dầu thực vật.
InChI=1S/C29H50O2/c1-20(2)12-8-13-21(3)14-9-15-22(4)16-10-17-23(5)24-18-25(30)27(7,28(24,6)31)26(24)19-29(27)11/h20-23,30-31H,8-19H2,1-7H3/t21-,22-,23-,27-,28-/m1/s1CC1=C(C2=C(C(=C1O)C)CC[C@H](C(C)C)CCCC(C)C)OC(C)(C)CC2Cơ Chế & Tác Dụng
Cơ Chế Hoạt Động
Tocopherol hoạt động chủ yếu như một chất chống oxy hóa, bảo vệ các lipid màng tế bào và các thành phần khác khỏi quá trình peroxy hóa do gốc tự do gây ra. Nó cũng có thể tham gia vào các quá trình sinh học khác như điều hòa tín hiệu tế bào và biểu hiện gen.
Chống oxy hóa
clinicalTrung hòa các gốc tự do, ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid.
Dưỡng ẩm
in vivoGiúp duy trì hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước qua da.
Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời
in vivoHạn chế tác động của tia UV lên da thông qua hoạt tính chống oxy hóa.
Độ An Toàn
securityHồ Sơ An Toàn
Liều Lượng Khuyên Dùng
Liều dùng thông thường trong mỹ phẩm là 0.5-5%. Bổ sung bằng đường uống nên tuân theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Thai Kỳ & Cho Con Bú
Nói chung được coi là an toàn ở liều khuyến cáo, nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Chống Chỉ Định
- Dị ứng với Tocopherol hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Rối loạn đông máu (cần tham khảo ý kiến bác sĩ).
Thông Tin Nghiên Cứu Lâm Sàng
Effect of Vitamin E Supplementation on Clinical Outcomes in Non-Alcoholic Fatty Liver Disease
Nhà Cung Cấp
Chưa có thông tin nhà cung cấp.