Thư Viện Hoạt Chất
Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.
filter_listBộ Lọc
Xóa lọcecoNguồn Gốc (Source)
biotechChức Năng Sinh Học (Function)
factoryNgành Ứng Dụng (Industry)
Danh mục: Chống lão hóa
12 kết quảAcetyl Hexapeptide-8
Acetyl Hexapeptide-8, còn được biết đến với tên thương mại Argireline, là một peptide tổng hợp có nguồn gốc từ protein SNAP-25. Về mặt hóa học, nó là một chuỗi gồm sáu amino acid. Acetyl Hexapeptide-8 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn bằng cách ức chế sự co cơ. Nó hoạt động tương tự như botulinum toxin (Botox) nhưng ở mức độ nhẹ hơn, mang lại hiệu quả làm mịn da mà không cần tiêm.
Alpha Lipoic Acid
Alpha Lipoic Acid (ALA) là một hợp chất organosulfur có nguồn gốc tự nhiên được tổng hợp trong cơ thể người và động vật. Về mặt hóa học, nó là một acid béo chứa một vòng disulfide. ALA có vai trò quan trọng như một cofactor cho nhiều enzyme trong quá trình trao đổi chất, đặc biệt là trong hô hấp tế bào. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, ALA được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa da, và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý.
Ascorbyl Glucoside
Ascorbyl Glucoside là một dẫn xuất ổn định của vitamin C (axit ascorbic), kết hợp axit ascorbic với glucose. Sự kết hợp này làm tăng tính ổn định và khả năng hòa tan trong nước của vitamin C. Sau khi được hấp thụ vào da, enzyme alpha-glucosidase sẽ phân tách glucose, giải phóng axit ascorbic hoạt động. Ascorbyl Glucoside được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất chống oxy hóa, làm sáng da, và thúc đẩy sản xuất collagen.
Coenzyme Q10 (Ubiquinone)
Coenzyme Q10 (CoQ10), còn được gọi là ubiquinone, là một hợp chất tự nhiên có mặt trong hầu hết các tế bào của cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong chuỗi vận chuyển electron, một quá trình quan trọng trong sản xuất năng lượng tế bào (ATP). Về mặt hóa học, CoQ10 là một benzoquinone với một chuỗi isoprenoid bên. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, CoQ10 được sử dụng như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường năng lượng và cải thiện vẻ ngoài của làn da bằng cách giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi.
Collagen
Collagen là một protein cấu trúc chính, chiếm khoảng 30% tổng protein trong cơ thể động vật có vú. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các mô liên kết như da, gân, dây chằng và xương. Về mặt hóa học, collagen bao gồm các chuỗi polypeptide được cuộn lại thành cấu trúc xoắn ba đặc trưng. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, collagen được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn, hỗ trợ sức khỏe khớp và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Glycolic Acid
Glycolic Acid, hay Axit Glycolic, là một alpha hydroxy acid (AHA) có nguồn gốc từ mía đường. Nó là một phân tử nhỏ, cho phép nó dễ dàng thâm nhập vào da. Axit Glycolic được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm để tẩy tế bào chết, cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn, làm sáng da và điều trị mụn trứng cá. Nó hoạt động bằng cách làm suy yếu liên kết giữa các tế bào da chết, cho phép chúng bong ra và làm lộ ra làn da mới, khỏe mạnh hơn.
Niacinamide (Vitamin B3)
Niacinamide, còn được gọi là nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, một vitamin thiết yếu tan trong nước. Nó có nguồn gốc từ niacin (axit nicotinic). Trong mỹ phẩm và dược phẩm, niacinamide được đánh giá cao vì khả năng cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm viêm, giảm mụn, và làm sáng da bằng cách ức chế sự chuyển giao melanosome. Nó cũng có vai trò trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và giảm các dấu hiệu lão hóa.
Palmitoyl Pentapeptide-4
Palmitoyl Pentapeptide-4, còn được biết đến với tên Matrixyl, là một peptide tổng hợp bao gồm năm amino acid liên kết với một phân tử acid palmitic. Đoạn palmitoyl giúp tăng cường khả năng thẩm thấu qua da của peptide. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một thành phần chống lão hóa, thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Palmitoyl Pentapeptide-4 hoạt động như một chất truyền tin, kích thích các tế bào da sản xuất các protein cần thiết để duy trì cấu trúc da.
Peptide-1
Peptide-1 là một chuỗi amino acid ngắn, có nguồn gốc tổng hợp hoặc tự nhiên (ví dụ: từ quá trình thủy phân protein). Bản chất hóa học của nó là một oligopeptide, thường bao gồm từ 2 đến 10 amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Trong mỹ phẩm, Peptide-1 được sử dụng để kích thích sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Trong dược phẩm, nó có tiềm năng trong việc thúc đẩy quá trình lành vết thương và tái tạo mô.
Peptide-3
Peptide-3 là một tripeptide tổng hợp, có nguồn gốc từ acid amin glycine, histidine và lysine. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Peptide này hoạt động bằng cách kích hoạt các nguyên bào sợi, từ đó thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi da. Ngoài ra, nó còn có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Peptide-8
Peptide-8, còn được biết đến với tên gọi Acetyl Octapeptide-3 (hoặc Acetyl Octapeptide-8), là một peptide tổng hợp có nguồn gốc từ N-terminal của SNAP-25, một protein liên quan đến sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh. Về mặt hóa học, nó là một chuỗi tám amino acid được thiết kế để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn bằng cách ức chế sự co cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa như kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
Retinon
Retinon là một dẫn xuất tổng hợp của vitamin A (retinol), được thiết kế để ổn định và giảm thiểu kích ứng da so với retinol nguyên chất. Bản chất hóa học của retinon thường liên quan đến việc este hóa hoặc tạo phức với các phân tử khác để cải thiện khả năng thẩm thấu và giảm tốc độ chuyển đổi thành axit retinoic. Ứng dụng chính của retinon là trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, trị mụn và cải thiện sắc tố da. Retinon giúp kích thích sản xuất collagen, tăng cường tái tạo tế bào da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.