Thư Viện Hoạt Chất
Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.
filter_listBộ Lọc
Xóa lọcecoNguồn Gốc (Source)
biotechChức Năng Sinh Học (Function)
factoryNgành Ứng Dụng (Industry)
Danh mục: Synthetic
12 kết quảAllantoin
Allantoin là một hợp chất dị vòng có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật (ví dụ: hoa cúc La Mã, rễ cây liên mộc) và động vật (ví dụ: allantoin được bài tiết qua nước tiểu của nhiều động vật có vú, trừ con người và khỉ đột). Nó là một dẫn xuất của axit uric, được biết đến với đặc tính làm dịu, bảo vệ và chữa lành da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, allantoin được sử dụng rộng rãi như một chất bảo vệ da, làm dịu kích ứng và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào.
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Ascorbic acid, hay Vitamin C, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học. Nó có nguồn gốc từ nhiều loại trái cây và rau quả. Về mặt hóa học, nó là một lactone enediol và là một chất chống oxy hóa mạnh. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để làm sáng da, chống lão hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và tăng cường tổng hợp collagen.
Beta Arbutin
Beta Arbutin là một glycoside tự nhiên có nguồn gốc từ các loại thực vật như cây bearberry, blueberry, cranberry và lê. Về mặt hóa học, nó là một dẫn xuất glycosylated của hydroquinone. Beta Arbutin được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất làm sáng da do khả năng ức chế enzyme tyrosinase, enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp melanin. Hoạt chất này được đánh giá cao vì tính ổn định và hiệu quả hơn so với hydroquinone.
Caffeine
Caffeine là một alkaloid xanthin được tìm thấy tự nhiên trong hạt cà phê, lá trà và các loại thực vật khác. Về mặt hóa học, nó là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, có cấu trúc tương tự như adenosine. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, caffeine được sử dụng nhờ khả năng kích thích tuần hoàn máu, giảm sự xuất hiện của cellulite, và tăng cường sự tỉnh táo. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do.
Ceramide EOP
Chưa có mô tả chi tiết cho hoạt chất này.
Lactic Acid
Lactic acid, hay axit lactic, là một alpha-hydroxy acid (AHA) được sản xuất tự nhiên trong cơ thể thông qua quá trình lên men đường. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy tế bào chết hóa học, giúp loại bỏ tế bào da chết, làm sáng da và cải thiện kết cấu da. Axit lactic cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn có tác dụng điều chỉnh độ pH, hỗ trợ điều trị mụn và làm giảm các dấu hiệu lão hóa.
Mandelic Acid
Axit mandelic là một alpha-hydroxy acid (AHA) có nguồn gốc từ hạnh nhân đắng. Về mặt hóa học, nó là một axit thơm với cả nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl gắn liền với một nguyên tử carbon alpha. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất tẩy tế bào chết, giúp cải thiện kết cấu da, làm sáng da và giảm mụn trứng cá. Nó cũng có đặc tính kháng khuẩn và có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng da khác nhau.
Panthenol (Vitamin B5)
Panthenol, còn được gọi là provitamin B5, là một спирт tương tự của axit pantothenic (vitamin B5). Nó có nguồn gốc từ cả thực vật và động vật, và có thể được sản xuất tổng hợp. Panthenol tồn tại dưới dạng hai dạng đối quang, D-panthenol và L-panthenol. Chỉ D-panthenol (dexpanthenol) có hoạt tính sinh học. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng giữ ẩm, làm dịu và phục hồi da. Panthenol hoạt động như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và bảo vệ da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương.
Retinon
Retinon là một dẫn xuất tổng hợp của vitamin A (retinol), được thiết kế để ổn định và giảm thiểu kích ứng da so với retinol nguyên chất. Bản chất hóa học của retinon thường liên quan đến việc este hóa hoặc tạo phức với các phân tử khác để cải thiện khả năng thẩm thấu và giảm tốc độ chuyển đổi thành axit retinoic. Ứng dụng chính của retinon là trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, trị mụn và cải thiện sắc tố da. Retinon giúp kích thích sản xuất collagen, tăng cường tái tạo tế bào da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Salicylic Acid
Salicylic acid, có nguồn gốc từ vỏ cây liễu, là một beta hydroxy acid (BHA) với công thức hóa học C₇H₆O₃. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó hoạt động như một chất tiêu sừng, giúp loại bỏ tế bào da chết và làm thông thoáng lỗ chân lông. Salicylic acid còn có đặc tính kháng viêm và kháng khuẩn, làm cho nó hữu ích trong điều trị mụn trứng cá, mụn cóc và các vấn đề về da khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để điều trị gàu.
Tocopherol (Vitamin E)
Tocopherol, thường được gọi là Vitamin E, là một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên, bao gồm tocopherol và tocotrienol. Nguồn gốc chủ yếu từ dầu thực vật, các loại hạt và rau xanh. Về mặt hóa học, chúng là các dẫn xuất của chromanol, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Tocopherol được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, dưỡng ẩm, giảm viêm và hỗ trợ quá trình phục hồi da.
Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một ester của tocopherol (Vitamin E) và acid acetic. Nó là một dạng tổng hợp của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ tính ổn định và khả năng chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm, nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, tia UV, và hỗ trợ dưỡng ẩm. Trong dược phẩm, nó có thể được sử dụng như một chất bổ sung vitamin E để điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt vitamin E.