Thư Viện Hoạt Chất
Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.
filter_listBộ Lọc
Xóa lọcecoNguồn Gốc (Source)
biotechChức Năng Sinh Học (Function)
factoryNgành Ứng Dụng (Industry)
Danh mục: Wound healing
8 kết quảAllantoin
Allantoin là một hợp chất dị vòng có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật (ví dụ: hoa cúc La Mã, rễ cây liên mộc) và động vật (ví dụ: allantoin được bài tiết qua nước tiểu của nhiều động vật có vú, trừ con người và khỉ đột). Nó là một dẫn xuất của axit uric, được biết đến với đặc tính làm dịu, bảo vệ và chữa lành da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, allantoin được sử dụng rộng rãi như một chất bảo vệ da, làm dịu kích ứng và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào.
Aloe Vera Extract
Chiết xuất Aloe Vera (Lô hội) có nguồn gốc từ lá cây Aloe barbadensis Miller. Thành phần hóa học phức tạp bao gồm polysaccharide (acemannan), anthraquinone, enzyme, vitamin và khoáng chất. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng làm dịu da, dưỡng ẩm, kháng viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Acemannan là một polysaccharide chính được cho là đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học này.
Arnica Extract
Chiết xuất Arnica thu được từ hoa của cây Arnica montana, một loài thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Siberia. Về mặt hóa học, nó chứa các hợp chất như sesquiterpene lactones (đặc biệt là helenalin và dihydrohelenalin), flavonoid, axit phenolic và coumarin. Chiết xuất Arnica được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, giảm đau và hỗ trợ làm lành vết thương.
Asiaticoside
Asiaticoside là một saponin triterpenoid pentacyclic có nguồn gốc từ cây Centella asiatica (rau má). Nó được biết đến với khả năng thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương, kích thích tổng hợp collagen và cải thiện độ đàn hồi của da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Asiaticoside thường được sử dụng để điều trị sẹo, chống lão hóa, và giảm viêm. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh nhiều con đường sinh học liên quan đến sự phát triển tế bào, tổng hợp chất nền ngoại bào và phản ứng viêm.
Calendula Extract
Chiết xuất Calendula (Cúc Xu Xi) thu được từ hoa của cây Calendula officinalis. Bản chất hóa học phức tạp, bao gồm flavonoid, saponin, triterpenoid, carotenoid và tinh dầu. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, làm dịu da, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương và bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Chiết xuất này có thể giúp giảm kích ứng, mẩn đỏ, và hỗ trợ điều trị các vấn đề về da như eczema và mụn trứng cá.
Centella Asiatica Extract
Chiết xuất Centella Asiatica, còn gọi là rau má, có nguồn gốc từ loài thực vật Centella asiatica. Thành phần hóa học chính bao gồm các triterpenoid như asiaticoside, madecassoside, axit asiatic và axit madecassic. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chữa lành vết thương, chống viêm, chống oxy hóa và khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.
Madecassoside
Madecassoside là một triterpenoid pentacyclic saponin có nguồn gốc từ cây rau má (Centella asiatica). Nó được biết đến với đặc tính chữa lành vết thương, chống viêm và chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, madecassoside được sử dụng để thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, cải thiện độ đàn hồi của da, giảm viêm và làm dịu da bị kích ứng. Nó cũng có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
Panthenol (Vitamin B5)
Panthenol, còn được gọi là provitamin B5, là một спирт tương tự của axit pantothenic (vitamin B5). Nó có nguồn gốc từ cả thực vật và động vật, và có thể được sản xuất tổng hợp. Panthenol tồn tại dưới dạng hai dạng đối quang, D-panthenol và L-panthenol. Chỉ D-panthenol (dexpanthenol) có hoạt tính sinh học. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng giữ ẩm, làm dịu và phục hồi da. Panthenol hoạt động như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và bảo vệ da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương.