Thư Viện Hoạt Chất

Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.

search

filter_listBộ Lọc

Xóa lọc

ecoNguồn Gốc (Source)

Amino acid derivativeAmino acid-derivedAnimal-derivedAnimal-derived (now mostly synthetic)Bacterial fermentationBacterial-derivedBán tổng hợpBerry-derivedCalendula officinalis flowerCamellia sinensisCentella asiaticaCó nguồn gốc từ L-PCA (axit amin tự nhiên)Có thể tìm thấy trong thực vật và động vậtCó trong tự nhiênCó trong tự nhiên (thực vật, động vật)Động vậtĐộng vật (da bò, cá)Động vật (da, xương, sụn)EndogenousFermentationFungal-derivedGrape-derivedInsect-derivedKhoáng chấtMicrobial-derivedMicroorganism-derivedMineralMineral-derivedMô động vật (mào gà)NấmNấm menNaturalNatural compoundNatural extractNatural productNguồn gốc biển (cá, sứa)Nguồn gốc động vật (dầu gan cá mập)Nguồn gốc khoáng chất (đồng)Nguồn gốc thực vật (dầu olive, cám gạo)Nguồn gốc thực vật (tùy thuộc vào nguyên liệu ban đầu)Nguồn gốc tự nhiênNguồn gốc tự nhiên (PCA)Nguồn gốc tự nhiên (sản phẩm phân hủy protein)Nguồn gốc tự nhiên (thực vật, động vật)Nguồn gốc tự nhiên (từ thủy phân protein)Nguồn gốc từ thực vật (mía đường)Nguồn gốc từ Vitamin AOlive-derivedPlant-derivedPlant-derived (Amygdalus communis)Plant-derived (Centella asiatica)Plant-derived (Curcuma longa)Psoralea corylifoliaSản xuất bởi cơ thểSản xuất tự nhiên trong cơ thểSeed oilShark liver oil (no longer common)SynthesizedSyntheticSynthetically producedTea leaves (Camellia sinensis)Thực phẩmThực phẩm (thịt, cá, trứng, rau xanh)Thực vậtThực vật (Citrus, rau xanh)Thực vật (gián tiếp, qua axit pantothenic)Tổng hợpTổng hợp (ít phổ biến)Tổng hợp hóa họcTự nhiênTự nhiên (Lúa mạch, Lúa mì, Lúa mạch đen)Vegetable oilsVi sinh vậtVi sinh vật (lên men)Yến mạch

biotechChức Năng Sinh Học (Function)

AnalgesicAnti-acneAnti-agingAnti-cancerAnti-celluliteAnti-inflammatoryAnti-oxidantAntibacterialAntimicrobialAntioxidantAntisepticAromatherapyAstringentBảo vệ daBảo vệ tim mạchBôi trơnCải thiện hàng rào bảo vệ daCell-regenerationCellular respirationChăm sóc tócChất bảo quảnChất bảo vệ daChất bổ trợ vắc xinChất chống oxy hóaChất chữa lành vết thươngChất điều hòa daChất điều hòa tócChất dưỡng ẩmChất giữ ẩmChất làm dịu daChất làm mềmChất ổn định nhũ tươngChất phục hồi daChất vận chuyển hoạt chấtChelating agentChống lão hóaChống lão hóa (hỗ trợ)Chống mụn trứng cáChống námChống oxy hóaChống viêmChữa lành vết thươngCoenzymeCollagen synthesisCollagen-boostingDetoxificationĐiều tiết bã nhờnĐiều trị mụnDưỡng ẩmElectron transporterEmollientExfoliantGiảm nếp nhănGiữ ẩmHair conditioningHair conditioning agentHair growth stimulantHỗ trợ cấu trúcHỗ trợ điều trị tiểu đườngHỗ trợ làm lành vết thươngHỗ trợ năng lượng tế bàoHỗ trợ sản xuất năng lượng tế bàoHumectantHydrat hóaKháng khuẩnKháng viêmKích thích collagenKiểm soát dầuLàm đầyLàm đầy nếp nhănLàm dịuLàm dịu daLàm sáng daMoisturizerMoisturizingNutrientpH adjusterPhục hồi daSản xuất năng lượng tế bàoSkin conditioningSkin conditioning agentSkin lighteningSkin ProtectantSkin soothingSkin-brighteningSkin-lightening agentSkin-protectingSoothingSoothing agentStimulantTái tạo daTăng cường collagenTăng cường hàng rào bảo vệ daTăng cường hấp thụTăng cường miễn dịchTăng cường năng lượngTăng độ đàn hồi daTăng sinh collagenTẩy tế bào chếtThúc đẩy lành vết thươngTiêu sừngTổng hợp collagenTrị mụnUV-protectionWound healing

Danh mục: Wound healing

8 kết quả
science

Allantoin

Allantoin là một hợp chất dị vòng có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật (ví dụ: hoa cúc La Mã, rễ cây liên mộc) và động vật (ví dụ: allantoin được bài tiết qua nước tiểu của nhiều động vật có vú, trừ con người và khỉ đột). Nó là một dẫn xuất của axit uric, được biết đến với đặc tính làm dịu, bảo vệ và chữa lành da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, allantoin được sử dụng rộng rãi như một chất bảo vệ da, làm dịu kích ứng và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Aloe Vera Extract

Chiết xuất Aloe Vera (Lô hội) có nguồn gốc từ lá cây Aloe barbadensis Miller. Thành phần hóa học phức tạp bao gồm polysaccharide (acemannan), anthraquinone, enzyme, vitamin và khoáng chất. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng làm dịu da, dưỡng ẩm, kháng viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Acemannan là một polysaccharide chính được cho là đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học này.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Arnica Extract

Chiết xuất Arnica thu được từ hoa của cây Arnica montana, một loài thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Siberia. Về mặt hóa học, nó chứa các hợp chất như sesquiterpene lactones (đặc biệt là helenalin và dihydrohelenalin), flavonoid, axit phenolic và coumarin. Chiết xuất Arnica được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, giảm đau và hỗ trợ làm lành vết thương.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Asiaticoside

Asiaticoside là một saponin triterpenoid pentacyclic có nguồn gốc từ cây Centella asiatica (rau má). Nó được biết đến với khả năng thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương, kích thích tổng hợp collagen và cải thiện độ đàn hồi của da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Asiaticoside thường được sử dụng để điều trị sẹo, chống lão hóa, và giảm viêm. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh nhiều con đường sinh học liên quan đến sự phát triển tế bào, tổng hợp chất nền ngoại bào và phản ứng viêm.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Calendula Extract

Chiết xuất Calendula (Cúc Xu Xi) thu được từ hoa của cây Calendula officinalis. Bản chất hóa học phức tạp, bao gồm flavonoid, saponin, triterpenoid, carotenoid và tinh dầu. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, làm dịu da, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương và bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Chiết xuất này có thể giúp giảm kích ứng, mẩn đỏ, và hỗ trợ điều trị các vấn đề về da như eczema và mụn trứng cá.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Centella Asiatica Extract

Chiết xuất Centella Asiatica, còn gọi là rau má, có nguồn gốc từ loài thực vật Centella asiatica. Thành phần hóa học chính bao gồm các triterpenoid như asiaticoside, madecassoside, axit asiatic và axit madecassic. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chữa lành vết thương, chống viêm, chống oxy hóa và khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Madecassoside

Madecassoside là một triterpenoid pentacyclic saponin có nguồn gốc từ cây rau má (Centella asiatica). Nó được biết đến với đặc tính chữa lành vết thương, chống viêm và chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, madecassoside được sử dụng để thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, cải thiện độ đàn hồi của da, giảm viêm và làm dịu da bị kích ứng. Nó cũng có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.

Xem chi tiết arrow_forward
science

Panthenol (Vitamin B5)

Panthenol, còn được gọi là provitamin B5, là một спирт tương tự của axit pantothenic (vitamin B5). Nó có nguồn gốc từ cả thực vật và động vật, và có thể được sản xuất tổng hợp. Panthenol tồn tại dưới dạng hai dạng đối quang, D-panthenol và L-panthenol. Chỉ D-panthenol (dexpanthenol) có hoạt tính sinh học. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng giữ ẩm, làm dịu và phục hồi da. Panthenol hoạt động như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và bảo vệ da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương.

Xem chi tiết arrow_forward