Thư Viện Hoạt Chất
Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.
filter_listBộ Lọc
Xóa lọcecoNguồn Gốc (Source)
biotechChức Năng Sinh Học (Function)
factoryNgành Ứng Dụng (Industry)
Danh mục: Làm sáng da
9 kết quảAscorbyl Glucoside
Ascorbyl Glucoside là một dẫn xuất ổn định của vitamin C (axit ascorbic), kết hợp axit ascorbic với glucose. Sự kết hợp này làm tăng tính ổn định và khả năng hòa tan trong nước của vitamin C. Sau khi được hấp thụ vào da, enzyme alpha-glucosidase sẽ phân tách glucose, giải phóng axit ascorbic hoạt động. Ascorbyl Glucoside được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất chống oxy hóa, làm sáng da, và thúc đẩy sản xuất collagen.
Ascorbyl Palmitate
Ascorbyl Palmitate là một este được hình thành từ acid ascorbic (Vitamin C) và acid palmitic. Nó là một chất tan trong dầu, ổn định hơn so với acid ascorbic trong công thức. Hoạt chất này có nguồn gốc tổng hợp hoặc từ các nguồn thực vật. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Ascorbyl Palmitate được sử dụng chủ yếu như một chất chống oxy hóa để bảo vệ sản phẩm khỏi quá trình oxy hóa và cũng được biết đến với khả năng làm sáng da, thúc đẩy sản xuất collagen và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Azelaic Acid
Azelaic acid là một dicarboxylic acid tự nhiên có trong lúa mạch, lúa mì và lúa mạch đen. Nó là một hợp chất bột tinh thể màu trắng, không mùi. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, azelaic acid được biết đến với khả năng điều trị mụn trứng cá, rosacea và tăng sắc tố da. Nó hoạt động như một chất chống viêm, kháng khuẩn và ức chế tyrosinase, làm giảm sản xuất melanin.
Glycolic Acid
Glycolic Acid, hay Axit Glycolic, là một alpha hydroxy acid (AHA) có nguồn gốc từ mía đường. Nó là một phân tử nhỏ, cho phép nó dễ dàng thâm nhập vào da. Axit Glycolic được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm để tẩy tế bào chết, cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn, làm sáng da và điều trị mụn trứng cá. Nó hoạt động bằng cách làm suy yếu liên kết giữa các tế bào da chết, cho phép chúng bong ra và làm lộ ra làn da mới, khỏe mạnh hơn.
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) là một dẫn xuất ổn định của vitamin C, có nguồn gốc từ axit ascorbic và magie. Là một este muối, MAP ít bị oxy hóa hơn so với axit L-ascorbic nguyên chất, giúp nó ổn định hơn trong công thức mỹ phẩm. MAP hoạt động như một chất chống oxy hóa, làm sáng da, thúc đẩy sản xuất collagen và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng và lotion.
Niacin (Vitamin B3)
Niacin, còn được gọi là vitamin B3, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho nhiều khía cạnh của sức khỏe. Nó có nguồn gốc từ thực phẩm và có thể được tổng hợp trong cơ thể từ tryptophan. Về mặt hóa học, niacin tồn tại ở dạng axit nicotinic và nicotinamide. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, niacinamide (một dạng của niacin) được sử dụng rộng rãi vì đặc tính chống viêm, làm sáng da, và khả năng cải thiện hàng rào bảo vệ da, đồng thời giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và lỗ chân lông to.
Niacinamide (Vitamin B3)
Niacinamide, còn được gọi là nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, một vitamin thiết yếu tan trong nước. Nó có nguồn gốc từ niacin (axit nicotinic). Trong mỹ phẩm và dược phẩm, niacinamide được đánh giá cao vì khả năng cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm viêm, giảm mụn, và làm sáng da bằng cách ức chế sự chuyển giao melanosome. Nó cũng có vai trò trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và giảm các dấu hiệu lão hóa.
Retinon
Retinon là một dẫn xuất tổng hợp của vitamin A (retinol), được thiết kế để ổn định và giảm thiểu kích ứng da so với retinol nguyên chất. Bản chất hóa học của retinon thường liên quan đến việc este hóa hoặc tạo phức với các phân tử khác để cải thiện khả năng thẩm thấu và giảm tốc độ chuyển đổi thành axit retinoic. Ứng dụng chính của retinon là trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, trị mụn và cải thiện sắc tố da. Retinon giúp kích thích sản xuất collagen, tăng cường tái tạo tế bào da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Tranexamic Acid
Tranexamic acid là một dẫn xuất tổng hợp của amino acid lysine. Hoạt chất này hoạt động như một chất chống tiêu sợi huyết, ức chế sự phân giải fibrin. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, tranexamic acid được sử dụng chủ yếu để làm sáng da, giảm sự xuất hiện của các đốm sắc tố và điều trị nám da. Cơ chế hoạt động chính liên quan đến việc can thiệp vào quá trình sản xuất melanin và giảm viêm.