Thư Viện Hoạt Chất
Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.
filter_listBộ Lọc
Xóa lọcecoNguồn Gốc (Source)
biotechChức Năng Sinh Học (Function)
factoryNgành Ứng Dụng (Industry)
Danh mục: Skin-brightening
6 kết quảAscorbic Acid (Vitamin C)
Ascorbic acid, hay Vitamin C, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học. Nó có nguồn gốc từ nhiều loại trái cây và rau quả. Về mặt hóa học, nó là một lactone enediol và là một chất chống oxy hóa mạnh. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để làm sáng da, chống lão hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và tăng cường tổng hợp collagen.
Curcumin
Curcumin là một diarylheptanoid, có nguồn gốc từ củ nghệ (Curcuma longa). Bản chất hóa học của curcumin là một hợp chất polyphenol, chịu trách nhiệm chính cho màu vàng đặc trưng của nghệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và làm sáng da tiềm năng. Curcumin có cấu trúc hóa học độc đáo cho phép nó tương tác với nhiều mục tiêu phân tử trong cơ thể.
Ferulic Acid
Axit ferulic là một hợp chất phenolic có nguồn gốc thực vật, thuộc nhóm axit hydroxycinnamic. Nó được tìm thấy rộng rãi trong thành tế bào thực vật, đặc biệt là trong cám gạo, yến mạch và một số loại trái cây và rau quả. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, axit ferulic được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và tia UV. Nó cũng có tác dụng làm sáng da, giảm viêm và tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và E.
Glutathione
Glutathione là một tripeptide nội sinh được tạo thành từ ba axit amin: glutamate, cysteine và glycine. Nó được tìm thấy trong hầu hết mọi tế bào của cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, giải độc và hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Glutathione được sử dụng như một chất chống oxy hóa mạnh, làm sáng da thông qua ức chế sản xuất melanin, và hỗ trợ chức năng gan.
Licorice Root Extract
Chiết xuất rễ cam thảo thu được từ rễ và thân ngầm của cây *Glycyrrhiza glabra*. Thành phần hoạt chất chính bao gồm glycyrrhizin, flavonoid và các hợp chất phenolic. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, làm sáng da, và chống oxy hóa. Glycyrrhizin có khả năng ức chế enzyme hyaluronidase và có tác dụng tương tự cortisol, giúp giảm viêm và kích ứng da. Các flavonoid góp phần vào khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Ngoài ra, chiết xuất còn có khả năng ức chế tyrosinase, giúp làm sáng da và giảm sắc tố.
Mandelic Acid
Axit mandelic là một alpha-hydroxy acid (AHA) có nguồn gốc từ hạnh nhân đắng. Về mặt hóa học, nó là một axit thơm với cả nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl gắn liền với một nguyên tử carbon alpha. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất tẩy tế bào chết, giúp cải thiện kết cấu da, làm sáng da và giảm mụn trứng cá. Nó cũng có đặc tính kháng khuẩn và có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng da khác nhau.