Thư Viện Hoạt Chất
Cơ sở dữ liệu khoa học về các thành phần hoạt tính trong ngành công nghệ sinh học và mỹ phẩm.
filter_listBộ Lọc
Xóa lọcecoNguồn Gốc (Source)
biotechChức Năng Sinh Học (Function)
factoryNgành Ứng Dụng (Industry)
Danh mục: Nutraceutical
8 kết quảAscorbic Acid (Vitamin C)
Ascorbic acid, hay Vitamin C, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học. Nó có nguồn gốc từ nhiều loại trái cây và rau quả. Về mặt hóa học, nó là một lactone enediol và là một chất chống oxy hóa mạnh. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để làm sáng da, chống lão hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và tăng cường tổng hợp collagen.
Coenzyme Q10 (Ubiquinone)
Coenzyme Q10 (CoQ10), còn được gọi là ubiquinone, là một hợp chất tự nhiên có mặt trong hầu hết các tế bào của cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong chuỗi vận chuyển electron, một quá trình quan trọng trong sản xuất năng lượng tế bào (ATP). Về mặt hóa học, CoQ10 là một benzoquinone với một chuỗi isoprenoid bên. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, CoQ10 được sử dụng như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường năng lượng và cải thiện vẻ ngoài của làn da bằng cách giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi.
Curcumin
Curcumin là một diarylheptanoid, có nguồn gốc từ củ nghệ (Curcuma longa). Bản chất hóa học của curcumin là một hợp chất polyphenol, chịu trách nhiệm chính cho màu vàng đặc trưng của nghệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và làm sáng da tiềm năng. Curcumin có cấu trúc hóa học độc đáo cho phép nó tương tác với nhiều mục tiêu phân tử trong cơ thể.
EGCG (Green Tea Extract)
Epigallocatechin gallate (EGCG) là một catechin, một loại polyphenol, được tìm thấy chủ yếu trong trà xanh. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, EGCG được ứng dụng để chống lão hóa, làm sáng da, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và hỗ trợ điều trị một số bệnh da liễu nhờ khả năng kháng viêm và chống oxy hóa.
Ginseng Extract
Chiết xuất Nhân sâm có nguồn gốc từ rễ của các loài thuộc chi Panax, chủ yếu là Panax ginseng. Thành phần hóa học chính là các ginsenosides, thuộc nhóm saponin triterpenoid. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, làm sáng da, và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Glutathione
Glutathione là một tripeptide nội sinh được tạo thành từ ba axit amin: glutamate, cysteine và glycine. Nó được tìm thấy trong hầu hết mọi tế bào của cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, giải độc và hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Glutathione được sử dụng như một chất chống oxy hóa mạnh, làm sáng da thông qua ức chế sản xuất melanin, và hỗ trợ chức năng gan.
Niacinamide (Vitamin B3)
Niacinamide, còn được gọi là nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, một vitamin thiết yếu tan trong nước. Nó có nguồn gốc từ niacin (axit nicotinic). Trong mỹ phẩm và dược phẩm, niacinamide được đánh giá cao vì khả năng cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm viêm, giảm mụn, và làm sáng da bằng cách ức chế sự chuyển giao melanosome. Nó cũng có vai trò trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và giảm các dấu hiệu lão hóa.
Resveratrol
Resveratrol là một stilbenoid, một loại polyphenol tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm nho, quả mọng, đậu phộng và cây hà thủ ô. Nó nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng kích hoạt các con đường sinh học liên quan đến tuổi thọ và sức khỏe tim mạch. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, resveratrol được sử dụng vì tiềm năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, giảm viêm và chống lão hóa nhờ khả năng kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da.