Thư Viện Hoạt Chất
Khám phá dữ liệu chuyên sâu về các hợp chất, cơ chế tác động và ứng dụng trong y học hiện đại.
datasetDanh Sách Hoạt Chất
69 kết quảAcetyl Hexapeptide-8
Acetyl Hexapeptide-8, còn được biết đến với tên thương mại Argireline, là một peptide tổng hợp có nguồn gốc từ protein SNAP-25. Về mặt hóa học, nó là một chuỗi gồm sáu amino acid. Acetyl Hexapeptide-8 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn bằng cách ức chế sự co cơ. Nó hoạt động tương tự như botulinum toxin (Botox) nhưng ở mức độ nhẹ hơn, mang lại hiệu quả làm mịn da mà không cần tiêm.
Allantoin
Allantoin là một hợp chất dị vòng có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật (ví dụ: hoa cúc La Mã, rễ cây liên mộc) và động vật (ví dụ: allantoin được bài tiết qua nước tiểu của nhiều động vật có vú, trừ con người và khỉ đột). Nó là một dẫn xuất của axit uric, được biết đến với đặc tính làm dịu, bảo vệ và chữa lành da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, allantoin được sử dụng rộng rãi như một chất bảo vệ da, làm dịu kích ứng và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào.
Aloe Vera Extract
Chiết xuất Aloe Vera (Lô hội) có nguồn gốc từ lá cây Aloe barbadensis Miller. Thành phần hóa học phức tạp bao gồm polysaccharide (acemannan), anthraquinone, enzyme, vitamin và khoáng chất. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng làm dịu da, dưỡng ẩm, kháng viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Acemannan là một polysaccharide chính được cho là đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học này.
Alpha Arbutin
Alpha Arbutin là một glycoside tự nhiên của hydroquinone, được chiết xuất từ các loại thực vật như bearberry, quả việt quất và lê. Về mặt hóa học, nó là một dẫn xuất glycosylated của hydroquinone, trong đó một phân tử glucose được liên kết với hydroquinone. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Alpha Arbutin được sử dụng chủ yếu như một chất làm sáng da do khả năng ức chế enzyme tyrosinase, enzyme then chốt trong quá trình tổng hợp melanin.
Alpha Lipoic Acid
Alpha Lipoic Acid (ALA) là một hợp chất organosulfur có nguồn gốc tự nhiên được tổng hợp trong cơ thể người và động vật. Về mặt hóa học, nó là một acid béo chứa một vòng disulfide. ALA có vai trò quan trọng như một cofactor cho nhiều enzyme trong quá trình trao đổi chất, đặc biệt là trong hô hấp tế bào. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, ALA được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa da, và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý.
Argan Oil
Dầu Argan là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Argan (Argania spinosa) có nguồn gốc từ Maroc. Thành phần chủ yếu bao gồm các axit béo (oleic, linoleic), tocopherols (vitamin E), phenol, carotenoid và squalene. Dầu Argan được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm, chống oxy hóa, làm dịu da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Ngoài ra, dầu Argan còn được nghiên cứu về tiềm năng trong điều trị một số bệnh da liễu và tim mạch.
Arnica Extract
Chiết xuất Arnica thu được từ hoa của cây Arnica montana, một loài thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Siberia. Về mặt hóa học, nó chứa các hợp chất như sesquiterpene lactones (đặc biệt là helenalin và dihydrohelenalin), flavonoid, axit phenolic và coumarin. Chiết xuất Arnica được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, giảm đau và hỗ trợ làm lành vết thương.
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Ascorbic acid, hay Vitamin C, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho nhiều chức năng sinh học. Nó có nguồn gốc từ nhiều loại trái cây và rau quả. Về mặt hóa học, nó là một lactone enediol và là một chất chống oxy hóa mạnh. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để làm sáng da, chống lão hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và tăng cường tổng hợp collagen.
Ascorbyl Glucoside
Ascorbyl Glucoside là một dẫn xuất ổn định của vitamin C (axit ascorbic), kết hợp axit ascorbic với glucose. Sự kết hợp này làm tăng tính ổn định và khả năng hòa tan trong nước của vitamin C. Sau khi được hấp thụ vào da, enzyme alpha-glucosidase sẽ phân tách glucose, giải phóng axit ascorbic hoạt động. Ascorbyl Glucoside được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất chống oxy hóa, làm sáng da, và thúc đẩy sản xuất collagen.
Ascorbyl Palmitate
Ascorbyl Palmitate là một este được hình thành từ acid ascorbic (Vitamin C) và acid palmitic. Nó là một chất tan trong dầu, ổn định hơn so với acid ascorbic trong công thức. Hoạt chất này có nguồn gốc tổng hợp hoặc từ các nguồn thực vật. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Ascorbyl Palmitate được sử dụng chủ yếu như một chất chống oxy hóa để bảo vệ sản phẩm khỏi quá trình oxy hóa và cũng được biết đến với khả năng làm sáng da, thúc đẩy sản xuất collagen và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Asiaticoside
Asiaticoside là một saponin triterpenoid pentacyclic có nguồn gốc từ cây Centella asiatica (rau má). Nó được biết đến với khả năng thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương, kích thích tổng hợp collagen và cải thiện độ đàn hồi của da. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Asiaticoside thường được sử dụng để điều trị sẹo, chống lão hóa, và giảm viêm. Nó hoạt động bằng cách điều chỉnh nhiều con đường sinh học liên quan đến sự phát triển tế bào, tổng hợp chất nền ngoại bào và phản ứng viêm.
Azelaic Acid
Azelaic acid là một dicarboxylic acid tự nhiên có trong lúa mạch, lúa mì và lúa mạch đen. Nó là một hợp chất bột tinh thể màu trắng, không mùi. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, azelaic acid được biết đến với khả năng điều trị mụn trứng cá, rosacea và tăng sắc tố da. Nó hoạt động như một chất chống viêm, kháng khuẩn và ức chế tyrosinase, làm giảm sản xuất melanin.
Bakuchiol
Bakuchiol là một hợp chất meroterpene phenolic được tìm thấy trong cây Psoralea corylifolia (Babchi). Nó là một chất tương tự retinol, nghĩa là nó hoạt động theo các con đường tương tự như retinol, mang lại lợi ích chống lão hóa, giảm mụn trứng cá và cải thiện sắc tố da. Bakuchiol được ưa chuộng vì có thể dung nạp tốt hơn so với retinol, ít gây kích ứng và phù hợp với da nhạy cảm. Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm chăm sóc da.
Beta Arbutin
Beta Arbutin là một glycoside tự nhiên có nguồn gốc từ các loại thực vật như cây bearberry, blueberry, cranberry và lê. Về mặt hóa học, nó là một dẫn xuất glycosylated của hydroquinone. Beta Arbutin được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất làm sáng da do khả năng ức chế enzyme tyrosinase, enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp melanin. Hoạt chất này được đánh giá cao vì tính ổn định và hiệu quả hơn so với hydroquinone.
Beta Glucan
Beta Glucan là một polysaccharide (một loại đường phức tạp) có nguồn gốc từ nhiều nguồn khác nhau như nấm men, nấm, tảo biển và yến mạch. Về mặt hóa học, nó là một chuỗi các phân tử glucose liên kết với nhau thông qua liên kết glycosidic. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Beta Glucan được sử dụng nhờ khả năng dưỡng ẩm, làm dịu da, tăng cường hệ miễn dịch và thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương. Nó cũng được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Biotin (Vitamin B7)
Biotin, còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H, là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm vitamin B. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, chất béo và protein. Biotin hoạt động như một coenzym cho các enzym carboxylase, tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng. Trong mỹ phẩm, Biotin được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, móng và da. Trong dược phẩm, Biotin được sử dụng để điều trị các tình trạng thiếu hụt Biotin, chẳng hạn như do di truyền hoặc do sử dụng kháng sinh kéo dài.
Caffeine
Caffeine là một alkaloid xanthin được tìm thấy tự nhiên trong hạt cà phê, lá trà và các loại thực vật khác. Về mặt hóa học, nó là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, có cấu trúc tương tự như adenosine. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, caffeine được sử dụng nhờ khả năng kích thích tuần hoàn máu, giảm sự xuất hiện của cellulite, và tăng cường sự tỉnh táo. Nó cũng có đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do.
Calendula Extract
Chiết xuất Calendula (Cúc Xu Xi) thu được từ hoa của cây Calendula officinalis. Bản chất hóa học phức tạp, bao gồm flavonoid, saponin, triterpenoid, carotenoid và tinh dầu. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, làm dịu da, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương và bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Chiết xuất này có thể giúp giảm kích ứng, mẩn đỏ, và hỗ trợ điều trị các vấn đề về da như eczema và mụn trứng cá.
Centella Asiatica Extract
Chiết xuất Centella Asiatica, còn gọi là rau má, có nguồn gốc từ loài thực vật Centella asiatica. Thành phần hóa học chính bao gồm các triterpenoid như asiaticoside, madecassoside, axit asiatic và axit madecassic. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chữa lành vết thương, chống viêm, chống oxy hóa và khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.
Ceramide AP
Chưa có mô tả chi tiết cho hoạt chất này.
Ceramide EOP
Chưa có mô tả chi tiết cho hoạt chất này.
Ceramide NP
Ceramide NP là một ceramide tự nhiên, một loại lipid cấu trúc quan trọng trong lớp sừng của da. Nó có nguồn gốc từ các axit béo và sphingosine. Ceramide NP đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa mất nước qua da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Ceramide NP được sử dụng rộng rãi như một thành phần dưỡng ẩm, phục hồi và tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp da mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh hơn.
Chamomile Extract
Chiết xuất hoa cúc (Chamomile Extract) có nguồn gốc từ các loài thuộc họ Cúc (Asteraceae), chủ yếu là Matricaria chamomilla (cúc La Mã) và Chamaemelum nobile (cúc Anh). Về mặt hóa học, chiết xuất chứa các thành phần hoạt tính như bisabolol, chamazulene và flavonoid (ví dụ: apigenin). Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống viêm, làm dịu da, chống oxy hóa và kháng khuẩn tiềm năng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, và các công thức thảo dược.
Citric Acid
Axit citric là một axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong trái cây họ cam quýt. Nó là một chất bảo quản tự nhiên và cũng được sử dụng để thêm hương vị chua cho thực phẩm và đồ uống. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, axit citric được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH, chất tạo phức kim loại và chất tẩy tế bào chết. Nó có thể giúp làm sáng da, cải thiện kết cấu và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Coenzyme Q10 (Ubiquinone)
Coenzyme Q10 (CoQ10), còn được gọi là ubiquinone, là một hợp chất tự nhiên có mặt trong hầu hết các tế bào của cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong chuỗi vận chuyển electron, một quá trình quan trọng trong sản xuất năng lượng tế bào (ATP). Về mặt hóa học, CoQ10 là một benzoquinone với một chuỗi isoprenoid bên. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, CoQ10 được sử dụng như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường năng lượng và cải thiện vẻ ngoài của làn da bằng cách giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi.
Collagen
Collagen là một protein cấu trúc chính, chiếm khoảng 30% tổng protein trong cơ thể động vật có vú. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các mô liên kết như da, gân, dây chằng và xương. Về mặt hóa học, collagen bao gồm các chuỗi polypeptide được cuộn lại thành cấu trúc xoắn ba đặc trưng. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, collagen được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn, hỗ trợ sức khỏe khớp và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Copper PCA
Copper PCA là một phức hợp muối của đồng (Cu) và L-Pyrrolidone Carboxylic Acid (PCA). PCA là một chất giữ ẩm tự nhiên có trong da, đóng vai trò quan trọng trong việc hydrat hóa. Khi kết hợp với đồng, Copper PCA thể hiện nhiều đặc tính có lợi cho da, bao gồm khả năng điều tiết bã nhờn, giảm viêm, bảo vệ da khỏi các gốc tự do và hỗ trợ quá trình sản xuất collagen và elastin. Hoạt chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, giảm thiểu nếp nhăn và mang lại làn da khỏe mạnh hơn.
Curcumin
Curcumin là một diarylheptanoid, có nguồn gốc từ củ nghệ (Curcuma longa). Bản chất hóa học của curcumin là một hợp chất polyphenol, chịu trách nhiệm chính cho màu vàng đặc trưng của nghệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và làm sáng da tiềm năng. Curcumin có cấu trúc hóa học độc đáo cho phép nó tương tác với nhiều mục tiêu phân tử trong cơ thể.
EGCG (Green Tea Extract)
Epigallocatechin gallate (EGCG) là một catechin, một loại polyphenol, được tìm thấy chủ yếu trong trà xanh. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, EGCG được ứng dụng để chống lão hóa, làm sáng da, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và hỗ trợ điều trị một số bệnh da liễu nhờ khả năng kháng viêm và chống oxy hóa.
Elastin
Elastin là một protein ngoại bào quan trọng, cấu thành nên các mô liên kết đàn hồi như da, phổi và mạch máu. Được sản xuất bởi các tế bào như nguyên bào sợi và tế bào cơ trơn, elastin mang lại khả năng co giãn và phục hồi cho các mô này. Về mặt hóa học, elastin là một protein giàu các axit amin không phân cực như glycine, alanine và valine. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, elastin thường được sử dụng như một thành phần dưỡng ẩm và giúp cải thiện độ đàn hồi của da, mặc dù khả năng thâm nhập qua da của elastin nguyên vẹn còn hạn chế.
Ferulic Acid
Axit ferulic là một hợp chất phenolic có nguồn gốc thực vật, thuộc nhóm axit hydroxycinnamic. Nó được tìm thấy rộng rãi trong thành tế bào thực vật, đặc biệt là trong cám gạo, yến mạch và một số loại trái cây và rau quả. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, axit ferulic được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và tia UV. Nó cũng có tác dụng làm sáng da, giảm viêm và tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và E.
Ginseng Extract
Chiết xuất Nhân sâm có nguồn gốc từ rễ của các loài thuộc chi Panax, chủ yếu là Panax ginseng. Thành phần hóa học chính là các ginsenosides, thuộc nhóm saponin triterpenoid. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ các đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, làm sáng da, và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Glutathione
Glutathione là một tripeptide nội sinh được tạo thành từ ba axit amin: glutamate, cysteine và glycine. Nó được tìm thấy trong hầu hết mọi tế bào của cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, giải độc và hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Glutathione được sử dụng như một chất chống oxy hóa mạnh, làm sáng da thông qua ức chế sản xuất melanin, và hỗ trợ chức năng gan.
Glycolic Acid
Glycolic Acid, hay Axit Glycolic, là một alpha hydroxy acid (AHA) có nguồn gốc từ mía đường. Nó là một phân tử nhỏ, cho phép nó dễ dàng thâm nhập vào da. Axit Glycolic được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm để tẩy tế bào chết, cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn, làm sáng da và điều trị mụn trứng cá. Nó hoạt động bằng cách làm suy yếu liên kết giữa các tế bào da chết, cho phép chúng bong ra và làm lộ ra làn da mới, khỏe mạnh hơn.
Glycyrrhizic Acid
Glycyrrhizic acid, còn được gọi là glycyrrhizin, là một saponin triterpenoid có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra). Về mặt hóa học, nó là một glycoside của glycyrrhetinic acid. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống viêm, làm dịu da, chống oxy hóa và khả năng làm sáng da. Nó cũng được biết đến với vai trò là chất tạo ngọt và chất tạo bọt.
Hyaluronic Acid
Hyaluronic acid (HA), còn được gọi là hyaluronan, là một glycosaminoglycan anion không sunfat phân bố rộng rãi trong mô liên kết, biểu mô và thần kinh. Nó là một polysaccharide tự nhiên có cấu trúc lặp lại của disaccharide (acid glucuronic và N-acetylglucosamine). HA có khả năng giữ nước vượt trội so với nhiều polymer tự nhiên khác, do đó nó được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất dưỡng ẩm, làm đầy nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Trong dược phẩm, HA được sử dụng trong các sản phẩm điều trị viêm khớp và trong phẫu thuật mắt.
Jojoba Oil
Dầu Jojoba là một loại sáp lỏng được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia chinensis), một loại cây bụi sa mạc bản địa của Bắc Mỹ. Về mặt hóa học, nó không phải là một loại dầu triglyceride thực sự mà là một este sáp, bao gồm các axit béo chuỗi dài và rượu béo. Do tính ổn định oxy hóa, khả năng giữ ẩm và tính chất làm mềm da tuyệt vời, dầu Jojoba được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm như một chất làm mềm, chất dưỡng ẩm và chất mang hoạt chất.
Kojic Acid
Kojic Acid là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ các loại nấm, đặc biệt là Aspergillus oryzae, sử dụng trong quá trình lên men gạo mạch nha để sản xuất rượu sake Nhật Bản. Về mặt hóa học, nó là một pyrone. Kojic Acid được biết đến rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng ức chế tyrosinase, một enzyme quan trọng trong quá trình sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm các vấn đề về sắc tố.
Lactic Acid
Lactic acid, hay axit lactic, là một alpha-hydroxy acid (AHA) được sản xuất tự nhiên trong cơ thể thông qua quá trình lên men đường. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy tế bào chết hóa học, giúp loại bỏ tế bào da chết, làm sáng da và cải thiện kết cấu da. Axit lactic cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn có tác dụng điều chỉnh độ pH, hỗ trợ điều trị mụn và làm giảm các dấu hiệu lão hóa.
Lavender Oil
Dầu Lavender, hay tinh dầu hoa oải hương, là một loại tinh dầu được chiết xuất từ hoa oải hương (Lavandula angustifolia). Thành phần hóa học chính bao gồm linalool và linalyl acetate, cùng với các terpene khác. Dầu Lavender được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính an thần, kháng viêm, kháng khuẩn và khả năng làm dịu da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa, và các liệu pháp aromatherapy.
Licorice Root Extract
Chiết xuất rễ cam thảo thu được từ rễ và thân ngầm của cây *Glycyrrhiza glabra*. Thành phần hoạt chất chính bao gồm glycyrrhizin, flavonoid và các hợp chất phenolic. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống viêm, làm sáng da, và chống oxy hóa. Glycyrrhizin có khả năng ức chế enzyme hyaluronidase và có tác dụng tương tự cortisol, giúp giảm viêm và kích ứng da. Các flavonoid góp phần vào khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Ngoài ra, chiết xuất còn có khả năng ức chế tyrosinase, giúp làm sáng da và giảm sắc tố.
Madecassoside
Madecassoside là một triterpenoid pentacyclic saponin có nguồn gốc từ cây rau má (Centella asiatica). Nó được biết đến với đặc tính chữa lành vết thương, chống viêm và chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, madecassoside được sử dụng để thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, cải thiện độ đàn hồi của da, giảm viêm và làm dịu da bị kích ứng. Nó cũng có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Magnesium Ascorbyl Phosphate (MAP) là một dẫn xuất ổn định của vitamin C, có nguồn gốc từ axit ascorbic và magie. Là một este muối, MAP ít bị oxy hóa hơn so với axit L-ascorbic nguyên chất, giúp nó ổn định hơn trong công thức mỹ phẩm. MAP hoạt động như một chất chống oxy hóa, làm sáng da, thúc đẩy sản xuất collagen và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng và lotion.
Mandelic Acid
Axit mandelic là một alpha-hydroxy acid (AHA) có nguồn gốc từ hạnh nhân đắng. Về mặt hóa học, nó là một axit thơm với cả nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl gắn liền với một nguyên tử carbon alpha. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất tẩy tế bào chết, giúp cải thiện kết cấu da, làm sáng da và giảm mụn trứng cá. Nó cũng có đặc tính kháng khuẩn và có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng da khác nhau.
Niacin (Vitamin B3)
Niacin, còn được gọi là vitamin B3, là một vitamin tan trong nước thiết yếu cho nhiều khía cạnh của sức khỏe. Nó có nguồn gốc từ thực phẩm và có thể được tổng hợp trong cơ thể từ tryptophan. Về mặt hóa học, niacin tồn tại ở dạng axit nicotinic và nicotinamide. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, niacinamide (một dạng của niacin) được sử dụng rộng rãi vì đặc tính chống viêm, làm sáng da, và khả năng cải thiện hàng rào bảo vệ da, đồng thời giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và lỗ chân lông to.
Niacinamide (Vitamin B3)
Niacinamide, còn được gọi là nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, một vitamin thiết yếu tan trong nước. Nó có nguồn gốc từ niacin (axit nicotinic). Trong mỹ phẩm và dược phẩm, niacinamide được đánh giá cao vì khả năng cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm viêm, giảm mụn, và làm sáng da bằng cách ức chế sự chuyển giao melanosome. Nó cũng có vai trò trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và giảm các dấu hiệu lão hóa.
Palmitoyl Pentapeptide-4
Palmitoyl Pentapeptide-4, còn được biết đến với tên Matrixyl, là một peptide tổng hợp bao gồm năm amino acid liên kết với một phân tử acid palmitic. Đoạn palmitoyl giúp tăng cường khả năng thẩm thấu qua da của peptide. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một thành phần chống lão hóa, thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Palmitoyl Pentapeptide-4 hoạt động như một chất truyền tin, kích thích các tế bào da sản xuất các protein cần thiết để duy trì cấu trúc da.
Panthenol (Vitamin B5)
Panthenol, còn được gọi là provitamin B5, là một спирт tương tự của axit pantothenic (vitamin B5). Nó có nguồn gốc từ cả thực vật và động vật, và có thể được sản xuất tổng hợp. Panthenol tồn tại dưới dạng hai dạng đối quang, D-panthenol và L-panthenol. Chỉ D-panthenol (dexpanthenol) có hoạt tính sinh học. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng giữ ẩm, làm dịu và phục hồi da. Panthenol hoạt động như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và bảo vệ da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương.
Peppermint Oil
Tinh dầu bạc hà là một loại tinh dầu được chiết xuất từ cây bạc hà (Mentha piperita), một loại cây lai giữa bạc hà nước (Mentha aquatica) và bạc hà cay (Mentha spicata). Thành phần chính của tinh dầu bạc hà là menthol và menthone, mang lại hương thơm mát lạnh đặc trưng. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, tinh dầu bạc hà được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau và làm mát. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, thuốc xoa bóp và các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa.
Peptide-1
Peptide-1 là một chuỗi amino acid ngắn, có nguồn gốc tổng hợp hoặc tự nhiên (ví dụ: từ quá trình thủy phân protein). Bản chất hóa học của nó là một oligopeptide, thường bao gồm từ 2 đến 10 amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Trong mỹ phẩm, Peptide-1 được sử dụng để kích thích sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Trong dược phẩm, nó có tiềm năng trong việc thúc đẩy quá trình lành vết thương và tái tạo mô.
Peptide-3
Peptide-3 là một tripeptide tổng hợp, có nguồn gốc từ acid amin glycine, histidine và lysine. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Peptide này hoạt động bằng cách kích hoạt các nguyên bào sợi, từ đó thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi da. Ngoài ra, nó còn có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Peptide-8
Peptide-8, còn được biết đến với tên gọi Acetyl Octapeptide-3 (hoặc Acetyl Octapeptide-8), là một peptide tổng hợp có nguồn gốc từ N-terminal của SNAP-25, một protein liên quan đến sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh. Về mặt hóa học, nó là một chuỗi tám amino acid được thiết kế để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn bằng cách ức chế sự co cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa như kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
Resveratrol
Resveratrol là một stilbenoid, một loại polyphenol tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm nho, quả mọng, đậu phộng và cây hà thủ ô. Nó nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng kích hoạt các con đường sinh học liên quan đến tuổi thọ và sức khỏe tim mạch. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, resveratrol được sử dụng vì tiềm năng bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, giảm viêm và chống lão hóa nhờ khả năng kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da.
Retinon
Retinon là một dẫn xuất tổng hợp của vitamin A (retinol), được thiết kế để ổn định và giảm thiểu kích ứng da so với retinol nguyên chất. Bản chất hóa học của retinon thường liên quan đến việc este hóa hoặc tạo phức với các phân tử khác để cải thiện khả năng thẩm thấu và giảm tốc độ chuyển đổi thành axit retinoic. Ứng dụng chính của retinon là trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, trị mụn và cải thiện sắc tố da. Retinon giúp kích thích sản xuất collagen, tăng cường tái tạo tế bào da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Rosehip Oil
Dầu tầm xuân, chiết xuất từ quả của cây hoa hồng (Rosa canina, Rosa moschata), là một nguồn giàu axit béo thiết yếu, vitamin (A, C, E) và chất chống oxy hóa. Bản chất hóa học của nó bao gồm axit linoleic, axit linolenic, và pro-vitamin A (beta-carotene). Trong mỹ phẩm và dược phẩm, dầu tầm xuân được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng dưỡng ẩm, làm dịu da, giảm sẹo và vết rạn da, cũng như chống lão hóa và cải thiện độ đàn hồi của da.
Rosemary Extract
Chiết xuất hương thảo (Rosemary Extract) có nguồn gốc từ cây hương thảo (Rosmarinus officinalis), thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Thành phần hóa học phức tạp, bao gồm các hợp chất phenolic như axit rosmarinic, carnosol và axit carnosic, cùng với các diterpen và flavonoid. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, chiết xuất hương thảo được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và khả năng kích thích tuần hoàn máu, mang lại lợi ích cho da và tóc, đồng thời có tiềm năng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Salicylic Acid
Salicylic acid, có nguồn gốc từ vỏ cây liễu, là một beta hydroxy acid (BHA) với công thức hóa học C₇H₆O₃. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó hoạt động như một chất tiêu sừng, giúp loại bỏ tế bào da chết và làm thông thoáng lỗ chân lông. Salicylic acid còn có đặc tính kháng viêm và kháng khuẩn, làm cho nó hữu ích trong điều trị mụn trứng cá, mụn cóc và các vấn đề về da khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để điều trị gàu.
Shea Butter
Shea butter là một chất béo có nguồn gốc từ hạt của cây Shea (Vitellaria paradoxa), chủ yếu được tìm thấy ở Tây và Trung Phi. Về mặt hóa học, nó là một hỗn hợp phức tạp của các triglyceride, chủ yếu bao gồm axit stearic và axit oleic. Shea butter được đánh giá cao trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da, và tính chất chống viêm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng ẩm, son dưỡng môi, và các công thức chống lão hóa.
Silk Protein
Protein tơ tằm là một loại protein tự nhiên có nguồn gốc từ tơ tằm, bao gồm fibroin và sericin. Fibroin chiếm phần lớn cấu trúc tơ và giàu các amino acid như glycine, alanine và serine. Sericin là một loại protein keo dính các sợi fibroin lại với nhau. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, protein tơ tằm được sử dụng nhờ khả năng giữ ẩm, tạo lớp màng bảo vệ và cung cấp các amino acid thiết yếu cho da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường độ bóng mượt.
Sodium PCA
Sodium PCA (Natri Pyrolidon Carboxylic Acid) là một dẫn xuất muối natri của axit amin L-proline. Nó là một chất giữ ẩm tự nhiên có trong da người và nhiều loại thực vật. Sodium PCA được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và chất tăng cường hydrat hóa. Nó giúp da duy trì độ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
Squalane
Squalane là một hydrocarbon bão hòa có nguồn gốc từ squalene, một lipid tự nhiên được tìm thấy trong da người và các nguồn thực vật như dầu ô liu, cám gạo. Nó là một chất làm mềm da tuyệt vời, có đặc tính dưỡng ẩm và bảo vệ da. Squalane không gây mụn, ổn định và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm để cải thiện kết cấu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường hàng rào bảo vệ da.
Squalene
Squalene là một hydrocarbon triterpene tự nhiên được tìm thấy trong thực vật, động vật và con người. Nó là một thành phần chính của bã nhờn của da người, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và bảo vệ da. Squalene cũng là tiền chất sinh tổng hợp của cholesterol và các steroid khác. Trong mỹ phẩm, squalene được sử dụng như một chất làm mềm, chất chống oxy hóa và chất vận chuyển hoạt chất. Trong dược phẩm, squalene được sử dụng như một chất bổ trợ trong vắc xin và trong các công thức thuốc khác.
Tea Tree Oil
Tinh dầu tràm trà là một loại tinh dầu dễ bay hơi có nguồn gốc từ cây Melaleuca alternifolia, có nguồn gốc từ Úc. Thành phần hóa học chính bao gồm terpinen-4-ol (chiếm 30-48%), γ-terpinene (10-28%) và α-terpinene (2-10%). Tinh dầu tràm trà nổi tiếng với đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm, do đó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, điều trị mụn trứng cá, nấm da và các vấn đề da liễu khác. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và vệ sinh răng miệng.
Tocopherol (Vitamin E)
Tocopherol, thường được gọi là Vitamin E, là một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên, bao gồm tocopherol và tocotrienol. Nguồn gốc chủ yếu từ dầu thực vật, các loại hạt và rau xanh. Về mặt hóa học, chúng là các dẫn xuất của chromanol, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, Tocopherol được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, dưỡng ẩm, giảm viêm và hỗ trợ quá trình phục hồi da.
Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một ester của tocopherol (Vitamin E) và acid acetic. Nó là một dạng tổng hợp của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ tính ổn định và khả năng chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm, nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, tia UV, và hỗ trợ dưỡng ẩm. Trong dược phẩm, nó có thể được sử dụng như một chất bổ sung vitamin E để điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt vitamin E.
Tranexamic Acid
Tranexamic acid là một dẫn xuất tổng hợp của amino acid lysine. Hoạt chất này hoạt động như một chất chống tiêu sợi huyết, ức chế sự phân giải fibrin. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, tranexamic acid được sử dụng chủ yếu để làm sáng da, giảm sự xuất hiện của các đốm sắc tố và điều trị nám da. Cơ chế hoạt động chính liên quan đến việc can thiệp vào quá trình sản xuất melanin và giảm viêm.
Urea
Urea, còn được gọi là carbamide, là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học (NH₂)₂CO. Nó là một chất thải nitơ chính trong nước tiểu của động vật có vú và cũng được tổng hợp công nghiệp để sử dụng trong phân bón, thức ăn gia súc và sản xuất nhựa. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, urea được sử dụng làm chất giữ ẩm và chất sừng tiêu sừng nhờ khả năng liên kết nước và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô, sần sùi và bong tróc.
Witch Hazel Extract
Chiết xuất cây phỉ (Witch Hazel Extract) có nguồn gốc từ lá và vỏ cây Hamamelis virginiana. Thành phần hóa học chính bao gồm tannin (đặc biệt là hamamelitannin), flavonoid, và một lượng nhỏ tinh dầu. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính làm se da, chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp làm dịu da, giảm kích ứng, và hỗ trợ điều trị mụn trứng cá.
Zinc PCA
Zinc PCA là muối kẽm của axit L-Pyrrolidone Carboxylic (PCA). PCA là một chất giữ ẩm tự nhiên có trong da người và là một thành phần quan trọng của 'Yếu tố giữ ẩm tự nhiên' (NMF). Zinc PCA kết hợp lợi ích của kẽm và PCA, giúp kiểm soát bã nhờn, giảm viêm và hỗ trợ phục hồi da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cho da dầu, mụn trứng cá và da nhạy cảm, nhờ khả năng cân bằng dầu và làm dịu da.